cough up

/ˈkɑːf/
Động từ
  1. (thông tục) Đẩy ra khỏi phổi, cổ họng, dạ dày, v.v. bằng cách ho.
    (transitive) To expel from the lungs, throat, stomach, etc. by coughing.
    He was coughing up blood.
    Anh ta ho ra máu.
  2. (thành ngữ, ngoại động từ, thân mật) Đưa ra một cách miễn cưỡng hoặc không sẵn lòng.
    (idiomatic, transitive, informal) To reluctantly or unwillingly give.
  3. (thành ngữ) Thất bại trong cuộc thi do lỗi của chính mình, thường là gần cuối cuộc thi.
    (idiomatic) To lose a competition by one's own mistakes, usually near the end of the contest.
    That team had the game won, but they coughed it up in the end.
    Đội đó đã thắng trận nhưng cuối cùng họ lại phải chịu thua.
  4. (thông tục, thành ngữ) Đổ, mò mẫm.
    (transitive, idiomatic) To spill, to fumble.
🎬 Nghe “cough up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish